Glasck
Syndra
Syndra

Syndra

VS
?
Mage
Tối Thượng
Quả Cầu Bóng Tối
Ý Lực
Quét Tan Kẻ Yếu
Bùng Nổ Sức Mạnh
Tỷ lệ thắng51.1%
Trận đấu2,961
Tỷ lệ chọn0.1%
Tỷ lệ cấm5.7%
Quest12:26
#0/49

Đòn Phủ Đầu, Bước Chân Màu Nhiệm, Giao Hàng Bánh Quy, Thấu Thị Vũ Trụ, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Vọng Âm Luden, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Mũ Phù Thủy Rabadon

Ngọc

48.8%568 trận
Đòn Phủ Đầu
Bước Chân Màu Nhiệm
Giao Hàng Bánh Quy
Thấu Thị Vũ Trụ
Dải Băng Năng Lượng
Thăng Tiến Sức Mạnh
Attack Speed
Adaptive Force
Health Scaling

Phép bổ trợ

Flash
Flash
49.7%2,032 trận

Trang bị khởi đầu

51.2%2,796 trận
Nhẫn Doran
Bình Máu
2

Giày

54.2%426 trận
Giày Pháp Sư

Build Path

53.6%504 trận
Vọng Âm Luden
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Mũ Phù Thủy Rabadon
Đồng Hồ Cát Zhonya
Trượng Hư Vô
Quyền Trượng Bão Tố
Hoa Tử Linh

Thứ tự kỹ năng

51.1%2,961 trận
Quả Cầu Bóng Tối
Q
Ý Lực
W
Quét Tan Kẻ Yếu
E
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Quả Cầu Bóng Tối
Q
Q
Q
Q
Q
Ý Lực
W
W
W
W
W
Quét Tan Kẻ Yếu
E
E
E
E
E
Bùng Nổ Sức Mạnh
R
R
R

Chi tiết build

Tỷ lệ chọn / trận / WR

Phép bổ trợ

SummonerFlash
SummonerTeleport
68.6%2,032 trận
49.7%
SummonerFlash
SummonerDot
14.2%419 trận
50.1%

Trang bị khởi đầu

Nhẫn Doran
Bình Máu2
94.4%2,796 trận
51.2%
Bình Máu2
Nước Mắt Nữ Thần
1.5%45 trận
51.1%
Phong Ấn Hắc Ám
Thuốc Tái Sử Dụng
0.6%18 trận
33.3%

Build chính

Giày

Giày Pháp Sư
84.5%426 trận
54.2%
Giày Khai Sáng Ionia
8.1%41 trận
46.3%
Giày Bạc
3.2%16 trận
50.0%

Trang bị tình huống

Trượng Hư Vô
57.8%64
Quyền Trượng Bão Tố
56.3%32
Hoa Tử Linh
47.1%17
Sách Chiêu Hồn Mejai
58.3%12

Ngọc

Chi tiết ngọc

WR / Tỷ lệ chọn
Cảm HứngCảm Hứng
Nâng Cấp Băng Giá
100.0%0.0%
Sách Phép
0.0%0.1%
Đòn Phủ Đầu
49.9%36.3%
Tốc Biến Ma Thuật
-
Bước Chân Màu Nhiệm
49.2%26.2%
Hoàn Tiền
51.6%10.3%
Thuốc Thần Nhân Ba
51.0%13.8%
Thuốc Thời Gian
75.0%0.1%
Giao Hàng Bánh Quy
49.0%22.5%
Thấu Thị Vũ Trụ
50.0%32.1%
Vận Tốc Tiếp Cận
42.3%0.9%
Nhạc Nào Cũng Nhảy
50.5%3.4%
Pháp ThuậtPháp Thuật
Bậc Thầy Nguyên Tố
56.4%3.4%
Dải Băng Năng Lượng
50.6%49.9%
Áo Choàng Mây
50.0%0.1%
Thăng Tiến Sức Mạnh
51.6%50.7%
Mau Lẹ
45.8%0.8%
Tập Trung Tuyệt Đối
57.1%0.7%
Thiêu Rụi
41.8%2.7%
Thủy Thượng Phiêu
50.0%0.1%
Cuồng Phong Tích Tụ
56.4%4.7%
Mảnh ngọc
Adaptive Force
53.9%14.3%
Attack Speed
50.5%77.4%
Ability Haste
51.0%8.2%
Adaptive Force
51.1%90.4%
Move Speed
51.5%9.1%
Health Scaling
30.8%0.4%
Health
51.1%36.8%
Tenacity and Slow Resist
53.6%5.2%
Health Scaling
50.8%58.0%
Tỷ lệ thắng
0.0%▼ 18.2
Tỷ lệ chọn
0.0%
Tỷ lệ cấm
9.0%▲ 1.0

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc