Glasck
Tahm Kench
Tahm Kench

Tahm Kench

VS
?
TankSupport
Khẩu Vị Độc Đáo
Roi Lưỡi
Du Ngoạn Thủy Vực
Da Dày
Đánh Chén
Tỷ lệ thắng51.7%
Trận đấu3,243
CS / phút4.95Nhóm cuối 11%
Vàng phút 15-124Nhóm cuối 48%
Sát thương / phút863Top 50%
#0/44

Tahm Kench so với 171 tướng cùng vị trí

Đi đường
Chênh lệch vàng phút 15-124Nhóm cuối 48%
Chênh lệch XP phút 15+109Top 14%
CS mỗi phút4.95Nhóm cuối 11%
Mảnh giáp trụ8.5Nhóm cuối 48%
Giao tranh
Tỷ lệ sát thương của đội22.4 %Nhóm cuối 43%
Tham gia hạ gục42.4 %Top 42%
Solo kill2.65Top 38%
Số lần chết6.0Top 16%
Tầm nhìn
Tầm nhìn mỗi phút0.61Nhóm cuối 6%
Mắt phút 153.7Nhóm cuối 5%

Đầu trận

Cấp 21:35+3 giây so với trung bình
Cấp 32:10+4 giây so với trung bình
Cấp 65:33+10 giây so với trung bình
Chênh lệch với đối thủ cùng đườngVàngXP
10 phút
-93 / +24 XP
14 phút
-108 / +85 XP
15 phút
-124 / +109 XP

Sát thương

25%vật lý
Vật lý25 %TB 32%
Phép68 %TB 62%
Chuẩn8 %TB 6%
Lên tướng / phút863Top 50%
Tỷ lệ trong đội22.4 %Nhóm cuối 43%
Giảm thiểu / phút1894Top 3%

Theo elo

47.0
Iron
51.8
Bronze
50.3
Silver
54.0
Gold
53.4
Platinum
50.6
Emerald
51.5
Diamond
44.1
Master

Theo khu vực

51.7% mọi khu vực
SG62.8 %
ME60.0 %
OCE57.8 %
BR55.9 %
RU55.0 %
JP55.0 %
TR54.9 %
NA52.5 %
VN51.2 %
EUW51.1 %
LAS50.3 %
LAN49.8 %
EUNE47.8 %
KR47.7 %
TW45.0 %

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc