Glasck
Talon
Talon

Talon

VS
?
Assassin
Lưỡi Dao Kết Liễu
Ngoại Giao Kiểu Noxus
Ám Khí
Con Đường Thích Khách
Sát Thủ Vô Hình
Tỷ lệ thắng42.4%
Trận đấu205
Tỷ lệ chọn0.0%
Tỷ lệ cấm4.5%
Quest10:04

Sốc Điện, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Tối Thượng, Thấu Thị Vũ Trụ, Bước Chân Màu Nhiệm, Kiếm Âm U, Kiếm Điện Phong, Áo Choàng Bóng Tối

Ngọc

39.1%46 trận
Sốc Điện
Tác Động Bất Chợt
Ký Ức Kinh Hoàng
Thợ Săn Tối Thượng
Thấu Thị Vũ Trụ
Bước Chân Màu Nhiệm
Adaptive Force
Adaptive Force
Health Scaling

Phép bổ trợ

Flash
Flash
41.3%167 trận

Trang bị khởi đầu

45.3%75 trận
Bình Máu
2
Mắt Xanh

Giày

50.0%6 trận
Giày Khai Sáng Ionia

Build Path

62.5%8 trận
Kiếm Âm U
Kiếm Điện Phong
Áo Choàng Bóng Tối
Thương Phục Hận Serylda
Kiếm Ác Xà
Kiếm Ma Youmuu

Thứ tự kỹ năng

42.4%205 trận
Ám Khí
W
Ngoại Giao Kiểu Noxus
Q
Con Đường Thích Khách
E
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Ngoại Giao Kiểu Noxus
Q
Q
Q
Q
Q
Ám Khí
W
W
W
W
W
Con Đường Thích Khách
E
E
E
E
E
Sát Thủ Vô Hình
R
R
R
Tương tác tốt nhất
Caitlyn
CaitlynBot40.0%20

Chi tiết build

Tỷ lệ chọn / trận / WR

Phép bổ trợ

SummonerFlash
SummonerDot
81.5%167 trận
41.3%
SummonerExhaust
SummonerFlash
15.1%31 trận
51.6%

Trang bị khởi đầu

Bình Máu2
Mắt Xanh
36.6%75 trận
45.3%
Bình Máu2
33.2%68 trận
42.6%
Bình Máu2
Máy Quét Oracle
6.8%14 trận
28.6%

Build chính

Giày

Giày Khai Sáng Ionia
75.0%6 trận
50.0%
Giày Thủy Ngân
25.0%2 trận
100.0%

Trang bị tình huống

Thương Phục Hận Serylda
100.0%1
Kiếm Ác Xà
100.0%1
Kiếm Ma Youmuu
100.0%1

Ngọc

Chi tiết ngọc

WR / Tỷ lệ chọn
Áp ĐảoÁp Đảo
Sốc Điện
43.9%60.0%
Thu Thập Hắc Ám
27.3%5.4%
Mưa Kiếm
50.0%1.0%
Phát Bắn Đơn Giản
100.0%0.5%
Vị Máu
50.0%1.0%
Tác Động Bất Chợt
42.1%64.9%
Giác Quan Thứ Sáu
55.6%13.2%
Ký Ức Kinh Hoàng
41.2%47.3%
Cắm Mắt Sâu
25.0%5.8%
Thợ Săn Kho Báu
43.8%7.8%
Thợ Săn Tàn Nhẫn
55.6%8.8%
Thợ Săn Tối Thượng
40.2%49.8%
Cảm HứngCảm Hứng
Tốc Biến Ma Thuật
-
Bước Chân Màu Nhiệm
46.1%31.7%
Hoàn Tiền
16.7%2.9%
Thuốc Thần Nhân Ba
0.0%1.5%
Thuốc Thời Gian
-
Giao Hàng Bánh Quy
37.5%3.9%
Thấu Thị Vũ Trụ
44.6%31.7%
Vận Tốc Tiếp Cận
66.7%1.5%
Nhạc Nào Cũng Nhảy
50.0%1.0%
Mảnh ngọc
Adaptive Force
41.6%92.7%
Attack Speed
57.1%3.4%
Ability Haste
50.0%3.9%
Adaptive Force
42.5%94.2%
Move Speed
41.7%5.8%
Health Scaling
-
Health
52.4%20.5%
Tenacity and Slow Resist
50.0%5.8%
Health Scaling
39.1%73.7%
Tỷ lệ thắng
42.9%▼ 6.1
Tỷ lệ chọn
0.0%
Tỷ lệ cấm
4.7%▲ 0.4

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc