Glasck
Talon
Talon

Talon

VS
?
Assassin
Lưỡi Dao Kết Liễu
Ngoại Giao Kiểu Noxus
Ám Khí
Con Đường Thích Khách
Sát Thủ Vô Hình
Tỷ lệ thắng49.9%
Trận đấu144,992
CS / phút7.22Top 5%
Vàng phút 15+305Top 3%
Sát thương / phút832Top 7%
C#27/46

Talon so với 150 tướng cùng vị trí

Đi đường
Chênh lệch vàng phút 15+305Top 3%
Chênh lệch XP phút 15+352Top 1%
CS mỗi phút7.22Top 5%
Mảnh giáp trụ3.7Nhóm cuối 36%
Giao tranh
Tỷ lệ sát thương của đội20.8 %Top 9%
Tham gia hạ gục47.5 %Top 23%
Solo kill2.28Top 3%
Số lần chết6.3Top 42%
Tầm nhìn
Tầm nhìn mỗi phút1.02Top 5%
Mắt phút 153.6Nhóm cuối 21%

Đầu trận

Cấp 21:17-3 giây so với trung bình
Cấp 32:03-6 giây so với trung bình
Cấp 66:55-14 giây so với trung bình
Chênh lệch với đối thủ cùng đườngVàngXP
10 phút
+123 / +139 XP
14 phút
+260 / +298 XP
15 phút
+305 / +352 XP

Sát thương

67%vật lý
Vật lý67 %TB 45%
Phép0 %TB 19%
Chuẩn33 %TB 36%
Lên tướng / phút832Top 7%
Tỷ lệ trong đội20.8 %Top 9%
Giảm thiểu / phút653Nhóm cuối 44%

Theo elo

+17 điểm tỷ lệ thắng từ Sắt đến Thách Đấu
42.6
Iron
47.4
Bronze
48.4
Silver
48.8
Gold
49.9
Platinum
50.5
Emerald
52.5
Diamond
51.8
Master
51.7
Grandmaster
59.1
Challenger

Theo khu vực

49.9% mọi khu vực
LAS51.4 %
OCE50.9 %
NA50.5 %
TR50.4 %
BR50.1 %
ME50.0 %
EUW49.9 %
KR49.9 %
EUNE49.7 %
SG49.6 %
LAN49.6 %
TW49.6 %
RU49.5 %
JP49.2 %
VN48.2 %

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc