Glasck
Talon
Talon

Talon

VS
?
Assassin
Lưỡi Dao Kết Liễu
Ngoại Giao Kiểu Noxus
Ám Khí
Con Đường Thích Khách
Sát Thủ Vô Hình
Tỷ lệ thắng50.1%
Trận đấu46,338
CS / phút6.53Top 34%
Vàng phút 15+245Top 16%
Sát thương / phút930Top 21%
C#31/44

Talon so với 171 tướng cùng vị trí

Đi đường
Chênh lệch vàng phút 15+245Top 16%
Chênh lệch XP phút 15-63Top 39%
CS mỗi phút6.53Top 34%
Mảnh giáp trụ8.3Nhóm cuối 41%
Giao tranh
Tỷ lệ sát thương của đội24.3 %Top 21%
Tham gia hạ gục44.1 %Top 20%
Solo kill3.88Top 2%
Số lần chết7.0Nhóm cuối 37%
Tầm nhìn
Tầm nhìn mỗi phút0.76Top 14%
Mắt phút 154.3Top 49%

Đầu trận

Cấp 21:31-1 giây so với trung bình
Cấp 32:06ngang trung bình
Cấp 65:28+5 giây so với trung bình
Chênh lệch với đối thủ cùng đườngVàngXP
10 phút
+170 / -51 XP
14 phút
+232 / -62 XP
15 phút
+245 / -63 XP

Sát thương

94%vật lý
Vật lý94 %TB 32%
Phép0 %TB 62%
Chuẩn5 %TB 6%
Lên tướng / phút930Top 21%
Tỷ lệ trong đội24.3 %Top 21%
Giảm thiểu / phút650Top 47%

Theo elo

+8 điểm tỷ lệ thắng từ Sắt đến Thách Đấu
42.0
Iron
47.7
Bronze
49.5
Silver
49.9
Gold
50.4
Platinum
51.2
Emerald
52.8
Diamond
50.5
Master
53.9
Grandmaster
50.0
Challenger

Theo khu vực

50.1% mọi khu vực
TW53.7 %
ME52.2 %
OCE51.5 %
VN51.5 %
KR50.9 %
JP50.6 %
SG50.2 %
NA49.8 %
EUW49.7 %
LAN49.1 %
EUNE48.7 %
BR48.2 %
LAS47.5 %
RU47.4 %
TR46.2 %

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc