Glasck
Udyr
Udyr

Udyr

VS
?
FighterTank
Liên Kết Linh Giới
Vuốt Lôi Hùng
Giáp Thiết Trư
Sừng Hỏa Dương
Cánh Băng Phượng
Tỷ lệ thắng50.3%
Trận đấu58,333
CS / phút6.81Top 17%
Vàng phút 15-22Top 24%
Sát thương / phút653Nhóm cuối 38%
C#28/46

Udyr so với 149 tướng cùng vị trí

Đi đường
Chênh lệch vàng phút 15-22Top 24%
Chênh lệch XP phút 15+188Top 7%
CS mỗi phút6.81Top 17%
Mảnh giáp trụ5.0Top 8%
Giao tranh
Tỷ lệ sát thương của đội17.0 %Nhóm cuối 41%
Tham gia hạ gục44.3 %Nhóm cuối 43%
Solo kill1.43Top 34%
Số lần chết5.6Top 12%
Tầm nhìn
Tầm nhìn mỗi phút0.87Top 42%
Mắt phút 153.4Nhóm cuối 3%

Đầu trận

Cấp 21:18-1 giây so với trung bình
Cấp 32:03-6 giây so với trung bình
Cấp 66:58-12 giây so với trung bình
Chênh lệch với đối thủ cùng đườngVàngXP
10 phút
+3 / +121 XP
14 phút
-22 / +172 XP
15 phút
-22 / +188 XP

Sát thương

39%vật lý
Vật lý39 %TB 45%
Phép24 %TB 19%
Chuẩn37 %TB 36%
Lên tướng / phút653Nhóm cuối 38%
Tỷ lệ trong đội17.0 %Nhóm cuối 41%
Giảm thiểu / phút1467Top 11%

Theo elo

+6 điểm tỷ lệ thắng từ Sắt đến Thách Đấu
42.0
Iron
48.9
Bronze
49.8
Silver
49.6
Gold
50.5
Platinum
51.0
Emerald
53.7
Diamond
52.0
Master
58.8
Grandmaster
48.4
Challenger

Theo khu vực

50.3% mọi khu vực
ME52.9 %
LAN52.5 %
BR51.4 %
NA50.8 %
OCE50.4 %
RU50.3 %
SG50.1 %
EUW50.0 %
LAS50.0 %
EUNE49.5 %
JP49.4 %
TR49.1 %
KR49.1 %
VN47.7 %
TW46.1 %

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc