Glasck
Udyr
Udyr

Udyr

VS
?
FighterTank
Liên Kết Linh Giới
Vuốt Lôi Hùng
Giáp Thiết Trư
Sừng Hỏa Dương
Cánh Băng Phượng
Tỷ lệ thắng48.2%
Trận đấu15,128
CS / phút6.66Top 32%
Vàng phút 15-285Nhóm cuối 35%
Sát thương / phút761Nhóm cuối 25%
#0/49

Udyr so với 171 tướng cùng vị trí

Đi đường
Chênh lệch vàng phút 15-285Nhóm cuối 35%
Chênh lệch XP phút 15-217Nhóm cuối 44%
CS mỗi phút6.66Top 32%
Mảnh giáp trụ10.4Top 18%
Giao tranh
Tỷ lệ sát thương của đội20.5 %Nhóm cuối 26%
Tham gia hạ gục31.7 %Nhóm cuối 6%
Solo kill2.08Nhóm cuối 26%
Số lần chết6.4Top 30%
Tầm nhìn
Tầm nhìn mỗi phút0.78Top 46%
Mắt phút 154.2Nhóm cuối 23%

Đầu trận

Cấp 21:42-2 giây so với trung bình
Cấp 32:14-1 giây so với trung bình
Cấp 65:35+2 giây so với trung bình
Chênh lệch với đối thủ cùng đườngVàngXP
10 phút
-125 / -90 XP
14 phút
-255 / -207 XP
15 phút
-285 / -217 XP

Sát thương

39%vật lý
Vật lý39 %TB 66%
Phép55 %TB 27%
Chuẩn7 %TB 7%
Lên tướng / phút761Nhóm cuối 25%
Tỷ lệ trong đội20.5 %Nhóm cuối 26%
Giảm thiểu / phút1609Top 9%

Theo elo

+17 điểm tỷ lệ thắng từ Sắt đến Thách Đấu
43.7
Iron
46.8
Bronze
44.3
Silver
48.6
Gold
48.1
Platinum
49.5
Emerald
48.9
Diamond
50.2
Master
48.0
Grandmaster
60.9
Challenger

Theo khu vực

48.2% mọi khu vực
TW56.1 %
ME51.6 %
TR50.8 %
LAN49.3 %
JP48.9 %
SG48.8 %
NA48.6 %
BR48.6 %
EUNE48.0 %
KR47.9 %
EUW47.6 %
LAS46.9 %
VN45.8 %
OCE45.5 %
RU42.3 %

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc