Glasck
Urgot
Urgot

Urgot

VS
?
FighterTank
Đại Bác Cộng Hưởng
Lựu Đạn Ăn Mòn
Càn Quét
Khinh Thị
Mũi Khoan Tử Thần
Tỷ lệ thắng42.3%
Trận đấu751
CS / phút6.06Nhóm cuối 48%
Vàng phút 15-419Nhóm cuối 29%
Sát thương / phút726Nhóm cuối 23%
#0/29

Urgot so với 162 tướng cùng vị trí

Đi đường
Chênh lệch vàng phút 15-419Nhóm cuối 29%
Chênh lệch XP phút 15-222Nhóm cuối 16%
CS mỗi phút6.06Nhóm cuối 48%
Mảnh giáp trụ8.8Top 36%
Giao tranh
Tỷ lệ sát thương của đội18.7 %Nhóm cuối 23%
Tham gia hạ gục44.5 %Nhóm cuối 35%
Solo kill1.07Nhóm cuối 39%
Số lần chết7.4Nhóm cuối 43%
Tầm nhìn
Tầm nhìn mỗi phút0.75Top 11%
Mắt phút 154.0Nhóm cuối 27%

Đầu trận

Cấp 21:52+3 giây so với trung bình
Cấp 32:50+4 giây so với trung bình
Cấp 67:44+15 giây so với trung bình
Chênh lệch với đối thủ cùng đườngVàngXP
10 phút
-212 / -147 XP
14 phút
-385 / -199 XP
15 phút
-419 / -222 XP

Sát thương

92%vật lý
Vật lý92 %TB 81%
Phép1 %TB 14%
Chuẩn8 %TB 5%
Lên tướng / phút726Nhóm cuối 23%
Tỷ lệ trong đội18.7 %Nhóm cuối 23%
Giảm thiểu / phút1216Top 10%

Theo elo

33.3
Iron
42.7
Bronze
41.8
Silver
42.0
Gold
46.4
Platinum
49.0
Emerald
38.1
Diamond

Theo khu vực

41.5% mọi khu vực
TR51.3 %
BR51.2 %
KR47.8 %
JP46.0 %
LAN43.2 %
EUW40.8 %
NA40.4 %
LAS39.3 %
EUNE34.8 %
VN33.3 %
OCE33.3 %
SG32.0 %

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc