Glasck
Vel'Koz
Vel'Koz

Vel'Koz

VS
?
MageSupport
Phân Rã Hữu Cơ
Phân Hạch Plasma
Vết Rách Hư Không
Phá Vỡ Kết Cấu
Tia Phân Hủy Sự Sống
Tỷ lệ thắng50.9%
Trận đấu29,049
CS / phút6.30Top 45%
Vàng phút 15+84Top 28%
Sát thương / phút1,015Top 3%
#0/44

Vel'Koz so với 171 tướng cùng vị trí

Đi đường
Chênh lệch vàng phút 15+84Top 28%
Chênh lệch XP phút 15+244Top 3%
CS mỗi phút6.30Top 45%
Mảnh giáp trụ8.3Nhóm cuối 40%
Giao tranh
Tỷ lệ sát thương của đội25.8 %Top 4%
Tham gia hạ gục42.7 %Top 36%
Solo kill2.43Top 48%
Số lần chết6.3Top 29%
Tầm nhìn
Tầm nhìn mỗi phút0.77Top 10%
Mắt phút 155.0Top 12%

Đầu trận

Cấp 21:32ngang trung bình
Cấp 32:04-2 giây so với trung bình
Cấp 65:18-5 giây so với trung bình
Chênh lệch với đối thủ cùng đườngVàngXP
10 phút
+80 / +174 XP
14 phút
+91 / +245 XP
15 phút
+84 / +244 XP

Sát thương

6%vật lý
Vật lý6 %TB 32%
Phép78 %TB 62%
Chuẩn16 %TB 6%
Lên tướng / phút1015Top 3%
Tỷ lệ trong đội25.8 %Top 4%
Giảm thiểu / phút350Nhóm cuối 4%

Theo elo

+8 điểm tỷ lệ thắng từ Sắt đến Thách Đấu
45.3
Iron
50.2
Bronze
51.3
Silver
51.3
Gold
50.9
Platinum
51.6
Emerald
52.6
Diamond
48.8
Master
58.3
Grandmaster
53.6
Challenger

Theo khu vực

51.0% mọi khu vực
TR54.6 %
SG53.0 %
BR52.9 %
VN51.7 %
RU51.4 %
EUW51.2 %
LAS51.1 %
JP50.9 %
LAN50.8 %
KR50.1 %
NA50.1 %
EUNE49.9 %
TW49.6 %
OCE47.9 %
ME45.9 %

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc