Glasck
Vex
Vex

Vex

VS
?
Mage
Buồn Bực
Sóng U Sầu
Chỗ Này Của Ta!
Nỗi Buồn Lan Tỏa
Bóng Đen Đoạt Mệnh
Tỷ lệ thắng51.5%
Trận đấu137,701
CS / phút6.12Nhóm cuối 47%
Vàng phút 15+52Top 31%
Sát thương / phút943Top 17%
B#9/44

Vex so với 171 tướng cùng vị trí

Đi đường
Chênh lệch vàng phút 15+52Top 31%
Chênh lệch XP phút 15+99Top 15%
CS mỗi phút6.12Nhóm cuối 47%
Mảnh giáp trụ8.4Nhóm cuối 44%
Giao tranh
Tỷ lệ sát thương của đội24.6 %Top 17%
Tham gia hạ gục44.2 %Top 19%
Solo kill2.70Top 35%
Số lần chết6.8Top 49%
Tầm nhìn
Tầm nhìn mỗi phút0.79Top 4%
Mắt phút 154.8Top 15%

Đầu trận

Cấp 21:31-1 giây so với trung bình
Cấp 32:05-1 giây so với trung bình
Cấp 65:19-4 giây so với trung bình
Chênh lệch với đối thủ cùng đườngVàngXP
10 phút
+55 / +95 XP
14 phút
+57 / +110 XP
15 phút
+52 / +99 XP

Sát thương

7%vật lý
Vật lý7 %TB 32%
Phép88 %TB 62%
Chuẩn4 %TB 6%
Lên tướng / phút943Top 17%
Tỷ lệ trong đội24.6 %Top 17%
Giảm thiểu / phút521Nhóm cuối 36%

Theo elo

+13 điểm tỷ lệ thắng từ Sắt đến Thách Đấu
45.0
Iron
50.9
Bronze
50.4
Silver
52.1
Gold
52.8
Platinum
53.0
Emerald
53.7
Diamond
53.3
Master
52.3
Grandmaster
57.9
Challenger

Theo khu vực

51.6% mọi khu vực
VN53.4 %
ME53.3 %
TW52.9 %
LAS52.5 %
TR52.4 %
EUNE52.4 %
SG52.2 %
LAN51.9 %
KR51.8 %
NA51.3 %
BR51.0 %
EUW50.8 %
OCE49.6 %
JP49.3 %
RU49.1 %

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc