Glasck
Xerath
Xerath

Xerath

VS
?
MageSupport
Áp Xung Năng Lượng
Xung Kích Năng Lượng
Vụ Nổ Năng Lượng
Điện Tích Cầu
Nghi Thức Ma Pháp
Tỷ lệ thắng52.8%
Trận đấu22,060
CS / phút6.61Top 29%
Vàng phút 15+57Top 19%
Sát thương / phút1,008Top 4%
#0/29

Xerath so với 162 tướng cùng vị trí

Đi đường
Chênh lệch vàng phút 15+57Top 19%
Chênh lệch XP phút 15+414Top 1%
CS mỗi phút6.61Top 29%
Mảnh giáp trụ7.9Nhóm cuối 28%
Giao tranh
Tỷ lệ sát thương của đội24.9 %Top 5%
Tham gia hạ gục48.6 %Top 14%
Solo kill1.32Top 39%
Số lần chết5.7Top 2%
Tầm nhìn
Tầm nhìn mỗi phút0.62Nhóm cuối 17%
Mắt phút 154.5Top 26%

Đầu trận

Cấp 21:50+1 giây so với trung bình
Cấp 32:42-4 giây so với trung bình
Cấp 67:13-17 giây so với trung bình
Chênh lệch với đối thủ cùng đườngVàngXP
10 phút
-74 / +183 XP
14 phút
+52 / +368 XP
15 phút
+57 / +414 XP

Sát thương

5%vật lý
Vật lý5 %TB 81%
Phép92 %TB 14%
Chuẩn3 %TB 5%
Lên tướng / phút1008Top 4%
Tỷ lệ trong đội24.9 %Top 5%
Giảm thiểu / phút260Nhóm cuối 1%

Theo elo

+1 điểm tỷ lệ thắng từ Sắt đến Thách Đấu
46.8
Iron
53.5
Bronze
52.7
Silver
53.1
Gold
52.9
Platinum
53.4
Emerald
53.7
Diamond
52.1
Master
50.7
Grandmaster
48.2
Challenger

Theo khu vực

52.8% mọi khu vực
VN54.7 %
RU53.8 %
KR53.3 %
OCE53.3 %
EUNE53.1 %
EUW52.9 %
JP52.4 %
BR52.4 %
NA52.2 %
TR52.2 %
TW52.2 %
LAS51.7 %
SG50.5 %
ME50.3 %
LAN49.0 %

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc