Glasck
Yorick
Yorick

Yorick

VS
?
FighterTank
Kẻ Dẫn Dắt Linh Hồn
Tử Lễ
Vòng Tròn Tăm Tối
Màn Sương Than Khóc
Khúc Ca Hắc Ám
Tỷ lệ thắng50.7%
Trận đấu130,597
CS / phút7.25Top 9%
Vàng phút 15+248Top 14%
Sát thương / phút876Top 31%
B#13/49

Yorick so với 171 tướng cùng vị trí

Đi đường
Chênh lệch vàng phút 15+248Top 14%
Chênh lệch XP phút 15+136Top 22%
CS mỗi phút7.25Top 9%
Mảnh giáp trụ14.2Top 1%
Giao tranh
Tỷ lệ sát thương của đội23.5 %Top 21%
Tham gia hạ gục30.9 %Nhóm cuối 2%
Solo kill2.28Nhóm cuối 36%
Số lần chết5.5Top 4%
Tầm nhìn
Tầm nhìn mỗi phút0.79Top 38%
Mắt phút 15126.0Top 1%

Đầu trận

Cấp 21:46+2 giây so với trung bình
Cấp 32:15ngang trung bình
Cấp 65:30-4 giây so với trung bình
Chênh lệch với đối thủ cùng đườngVàngXP
10 phút
+89 / +58 XP
14 phút
+225 / +136 XP
15 phút
+248 / +136 XP

Sát thương

76%vật lý
Vật lý76 %TB 66%
Phép18 %TB 27%
Chuẩn6 %TB 7%
Lên tướng / phút876Top 31%
Tỷ lệ trong đội23.5 %Top 21%
Giảm thiểu / phút973Top 36%

Theo elo

+11 điểm tỷ lệ thắng từ Sắt đến Thách Đấu
48.4
Iron
52.1
Bronze
50.6
Silver
51.0
Gold
50.5
Platinum
49.6
Emerald
50.7
Diamond
50.1
Master
51.3
Grandmaster
59.7
Challenger

Theo khu vực

50.7% mọi khu vực
OCE52.2 %
SG51.4 %
ME51.2 %
VN51.2 %
BR51.0 %
JP50.9 %
KR50.8 %
EUNE50.7 %
TR50.7 %
RU50.7 %
NA50.5 %
LAS50.5 %
EUW50.3 %
TW50.3 %
LAN50.3 %

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc