Glasck
Yunara
Yunara

Yunara

VS
?
Marksman
Thệ Ước Khởi Nguyên
Kết Linh Thành Châu
Niệm Châu Phán Quyết | Hồ Quang Hủy Diệt
Tịnh Hồn Vũ Ảnh | Cực Tốc Di Hình
Phá Ngã Đăng Thần
Tỷ lệ thắng41.0%
Trận đấu1,229
CS / phút7.41Top 5%
Vàng phút 15-290Nhóm cuối 35%
Sát thương / phút838Nhóm cuối 49%
#0/49

Yunara so với 171 tướng cùng vị trí

Đi đường
Chênh lệch vàng phút 15-290Nhóm cuối 35%
Chênh lệch XP phút 15-713Nhóm cuối 17%
CS mỗi phút7.41Top 5%
Mảnh giáp trụ9.8Top 30%
Giao tranh
Tỷ lệ sát thương của đội22.7 %Top 40%
Tham gia hạ gục30.9 %Nhóm cuối 2%
Solo kill2.25Nhóm cuối 34%
Số lần chết8.1Nhóm cuối 9%
Tầm nhìn
Tầm nhìn mỗi phút0.75Nhóm cuối 32%
Mắt phút 154.4Nhóm cuối 42%

Đầu trận

Cấp 21:40-4 giây so với trung bình
Cấp 32:11-4 giây so với trung bình
Cấp 65:38+5 giây so với trung bình
Chênh lệch với đối thủ cùng đườngVàngXP
10 phút
-102 / -267 XP
14 phút
-236 / -609 XP
15 phút
-290 / -713 XP

Sát thương

67%vật lý
Vật lý67 %TB 66%
Phép28 %TB 27%
Chuẩn5 %TB 7%
Lên tướng / phút838Nhóm cuối 49%
Tỷ lệ trong đội22.7 %Top 40%
Giảm thiểu / phút465Nhóm cuối 16%

Theo elo

35.0
Iron
45.7
Bronze
44.8
Silver
40.9
Gold
37.6
Platinum
40.2
Emerald
38.2
Diamond
39.7
Master

Theo khu vực

41.0% mọi khu vực
BR46.2 %
EUW45.0 %
TR42.5 %
VN42.1 %
KR39.8 %
LAN39.6 %
SG39.4 %
EUNE38.7 %
LAS38.6 %
NA36.8 %
OCE36.7 %
RU23.8 %

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc