Glasck
Zeri
Zeri

Zeri

VS
?
Marksman
Nguồn Điện Di Động
Súng Điện Liên Hoàn
Xung Điện Cao Thế
Nhanh Như Điện
Điện Đạt Đỉnh Điểm
Tỷ lệ thắng51.2%
Trận đấu114,247
CS / phút8.10Top 1%
Vàng phút 15+109Top 15%
Sát thương / phút940Top 15%
B#14/29

Zeri so với 163 tướng cùng vị trí

Đi đường
Chênh lệch vàng phút 15+109Top 15%
Chênh lệch XP phút 15-185Nhóm cuối 23%
CS mỗi phút8.10Top 1%
Mảnh giáp trụ9.4Top 19%
Giao tranh
Tỷ lệ sát thương của đội24.5 %Top 9%
Tham gia hạ gục48.1 %Top 16%
Solo kill0.80Nhóm cuối 17%
Số lần chết6.7Top 24%
Tầm nhìn
Tầm nhìn mỗi phút0.75Top 13%
Mắt phút 154.2Nhóm cuối 46%

Đầu trận

Cấp 21:48-1 giây so với trung bình
Cấp 32:45-1 giây so với trung bình
Cấp 67:31+2 giây so với trung bình
Chênh lệch với đối thủ cùng đườngVàngXP
10 phút
+45 / -102 XP
14 phút
+84 / -170 XP
15 phút
+109 / -185 XP

Sát thương

77%vật lý
Vật lý77 %TB 81%
Phép11 %TB 14%
Chuẩn12 %TB 5%
Lên tướng / phút940Top 15%
Tỷ lệ trong đội24.5 %Top 9%
Giảm thiểu / phút479Nhóm cuối 35%

Theo elo

+15 điểm tỷ lệ thắng từ Sắt đến Thách Đấu
41.5
Iron
49.1
Bronze
50.2
Silver
51.1
Gold
51.2
Platinum
51.7
Emerald
53.4
Diamond
51.5
Master
54.5
Grandmaster
56.3
Challenger

Theo khu vực

51.2% mọi khu vực
OCE52.5 %
LAS52.4 %
TW52.4 %
VN52.0 %
TR51.8 %
KR51.6 %
JP51.5 %
EUNE51.5 %
RU51.5 %
NA51.1 %
BR50.8 %
EUW50.6 %
SG49.8 %
LAN49.8 %
ME47.8 %

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc