Glasck
Zyra
Zyra

Zyra

VS
?
MageSupport
Khu Vườn Gai Góc
Bó Gai Chết Chóc
Sum Sê
Rễ Cây Trói Buộc
Bụi Gai Kỳ Dị
Tỷ lệ thắng52.8%
Trận đấu3,112
CS / phút6.40Top 36%
Vàng phút 15-241Nhóm cuối 48%
Sát thương / phút958Top 10%
#0/29

Zyra so với 163 tướng cùng vị trí

Đi đường
Chênh lệch vàng phút 15-241Nhóm cuối 48%
Chênh lệch XP phút 15+242Top 9%
CS mỗi phút6.40Top 36%
Mảnh giáp trụ8.7Top 44%
Giao tranh
Tỷ lệ sát thương của đội23.6 %Top 16%
Tham gia hạ gục43.9 %Nhóm cuối 29%
Solo kill0.86Nhóm cuối 21%
Số lần chết6.3Top 13%
Tầm nhìn
Tầm nhìn mỗi phút0.76Top 7%
Mắt phút 1594.8Top 1%

Đầu trận

Cấp 21:48-1 giây so với trung bình
Cấp 32:42-4 giây so với trung bình
Cấp 67:13-16 giây so với trung bình
Chênh lệch với đối thủ cùng đườngVàngXP
10 phút
-151 / +135 XP
14 phút
-200 / +226 XP
15 phút
-241 / +242 XP

Sát thương

8%vật lý
Vật lý8 %TB 81%
Phép88 %TB 14%
Chuẩn4 %TB 5%
Lên tướng / phút958Top 10%
Tỷ lệ trong đội23.6 %Top 16%
Giảm thiểu / phút318Nhóm cuối 4%

Theo elo

+1 điểm tỷ lệ thắng từ Sắt đến Thách Đấu
53.3
Iron
52.7
Bronze
53.7
Silver
54.6
Gold
52.1
Platinum
50.7
Emerald
51.5
Diamond
53.4
Master
53.7
Grandmaster
54.3
Challenger

Theo khu vực

52.7% mọi khu vực
VN64.3 %
ME60.7 %
RU60.5 %
SG57.6 %
TR56.0 %
NA54.2 %
JP53.7 %
EUW52.7 %
KR51.4 %
BR50.7 %
OCE50.5 %
TW50.0 %
EUNE49.5 %
LAN49.4 %
LAS39.5 %

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc