Glasck
Camille
Camille

Camille

VS
?
FighterAssassin
Thích Ứng Phòng Ngự
Giao Thức Chuẩn Xác
Đá Quét Chiến Thuật
Bắn Dây Móc
Tối Hậu Thư
Tỷ lệ thắng45.8%
Trận đấu49,417
CS / phút1.30Nhóm cuối 13%
Vàng phút 15+295Top 23%
Sát thương / phút612Nhóm cuối 45%
D#43/43

Camille so với 172 tướng cùng vị trí

Đi đường
Chênh lệch vàng phút 15+295Top 23%
Chênh lệch XP phút 15-347Nhóm cuối 1%
CS mỗi phút1.30Nhóm cuối 13%
Mảnh giáp trụ4.8Nhóm cuối 3%
Giao tranh
Tỷ lệ sát thương của đội16.0 %Nhóm cuối 43%
Tham gia hạ gục47.5 %Top 35%
Solo kill0.95Top 33%
Số lần chết9.3Nhóm cuối 12%
Tầm nhìn
Tầm nhìn mỗi phút2.46Top 11%
Mắt phút 1510.0Top 40%

Đầu trận

Cấp 21:58+7 giây so với trung bình
Cấp 33:11+18 giây so với trung bình
Cấp 69:36+56 giây so với trung bình
Chênh lệch với đối thủ cùng đườngVàngXP
10 phút
+235 / -251 XP
14 phút
+272 / -336 XP
15 phút
+295 / -347 XP

Sát thương

73%vật lý
Vật lý73 %TB 24%
Phép1 %TB 65%
Chuẩn26 %TB 11%
Lên tướng / phút612Nhóm cuối 45%
Tỷ lệ trong đội16.0 %Nhóm cuối 43%
Giảm thiểu / phút788Top 31%

Theo elo

+7 điểm tỷ lệ thắng từ Sắt đến Thách Đấu
41.0
Iron
44.7
Bronze
44.7
Silver
45.5
Gold
45.1
Platinum
46.8
Emerald
47.6
Diamond
46.9
Master
54.2
Grandmaster
48.2
Challenger

Theo khu vực

45.7% mọi khu vực
OCE48.6 %
TW48.2 %
JP47.1 %
KR47.0 %
VN46.8 %
RU46.2 %
LAS45.5 %
BR45.0 %
EUW44.8 %
ME44.8 %
TR44.4 %
NA44.0 %
EUNE43.5 %
SG42.5 %
LAN41.8 %

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc