Glasck
Diana
Diana

Diana

VS
?
FighterAssassin
Gươm Ánh Trăng
Trăng Lưỡi Liềm
Thác Bạc
Trăng Non
Trăng Mờ
Tỷ lệ thắng47.9%
Trận đấu4,185
Tỷ lệ chọn0.1%
Tỷ lệ cấm3.7%
Quest12:29
#0/49

Sốc Điện, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Giáp Cốt, Nện Khiên, Quyền Trượng Bão Tố, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Đồng Hồ Cát Zhonya

Ngọc

46.2%1,009 trận
Sốc Điện
Tác Động Bất Chợt
Ký Ức Kinh Hoàng
Thợ Săn Kho Báu
Giáp Cốt
Nện Khiên
Adaptive Force
Adaptive Force
Health Scaling

Phép bổ trợ

Flash
Flash
47.9%3,481 trận

Trang bị khởi đầu

48.1%3,954 trận
Nhẫn Doran
Bình Máu
2

Giày

47.5%345 trận
Giày Pháp Sư

Build Path

49.0%412 trận
Quyền Trượng Bão Tố
Kiếm Tai Ương
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Đồng Hồ Cát Zhonya
Mũ Phù Thủy Rabadon
Trượng Hư Vô
Dây Chuyền Chữ Thập

Thứ tự kỹ năng

47.9%4,185 trận
Trăng Lưỡi Liềm
Q
Thác Bạc
W
Trăng Non
E
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Trăng Lưỡi Liềm
Q
Q
Q
Q
Q
Thác Bạc
W
W
W
W
W
Trăng Non
E
E
E
E
E
Trăng Mờ
R
R
R

Chi tiết build

Tỷ lệ chọn / trận / WR

Phép bổ trợ

SummonerFlash
SummonerDot
83.2%3,481 trận
47.9%
SummonerFlash
SummonerTeleport
13.0%546 trận
47.3%

Trang bị khởi đầu

Nhẫn Doran
Bình Máu2
94.5%3,954 trận
48.1%
Khiên Doran
Bình Máu
0.8%32 trận
31.3%
Phong Ấn Hắc Ám
Thuốc Tái Sử Dụng
0.6%24 trận
50.0%

Build chính

Giày

Giày Pháp Sư
83.7%345 trận
47.5%
Giày Thủy Ngân
9.7%40 trận
60.0%
Giày Thép Gai
5.1%21 trận
52.4%

Trang bị tình huống

Mũ Phù Thủy Rabadon
46.8%126
Trượng Hư Vô
60.0%15

Ngọc

Chi tiết ngọc

WR / Tỷ lệ chọn
Áp ĐảoÁp Đảo
Sốc Điện
47.3%58.9%
Thu Thập Hắc Ám
65.4%0.6%
Mưa Kiếm
62.5%0.2%
Phát Bắn Đơn Giản
63.6%0.3%
Vị Máu
48.4%0.7%
Tác Động Bất Chợt
47.5%58.7%
Giác Quan Thứ Sáu
49.2%3.1%
Ký Ức Kinh Hoàng
47.3%55.7%
Cắm Mắt Sâu
57.9%0.9%
Thợ Săn Kho Báu
47.3%52.1%
Thợ Săn Tàn Nhẫn
50.0%1.9%
Thợ Săn Tối Thượng
48.8%5.7%
Kiên ĐịnhKiên Định
Tàn Phá Hủy Diệt
55.6%1.1%
Suối Nguồn Sinh Mệnh
50.0%0.1%
Nện Khiên
47.7%50.7%
Kiểm Soát Điều Kiện
53.6%0.7%
Ngọn Gió Thứ Hai
44.7%2.3%
Giáp Cốt
47.8%48.0%
Lan Tràn
41.3%2.2%
Tiếp Sức
49.3%3.5%
Kiên Cường
56.0%1.2%
Mảnh ngọc
Adaptive Force
48.5%83.2%
Attack Speed
46.2%14.9%
Ability Haste
35.4%1.9%
Adaptive Force
48.3%95.3%
Move Speed
49.2%1.5%
Health Scaling
35.6%3.1%
Health
51.0%16.9%
Tenacity and Slow Resist
39.4%3.8%
Health Scaling
47.7%79.3%
Tỷ lệ thắng
50.0%▲ 1.6
Tỷ lệ chọn
0.3%
Tỷ lệ cấm
2.3%▼ 0.6

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc