Glasck
Heimerdinger
Heimerdinger

Heimerdinger

VS
?
MageSupport
Cơ Giới Ma Pháp
Ụ Súng Tân Tiến H-28G
Tên Lửa Hextech Cỡ Nhỏ
Lựu Đạn Bão Điện Tử CH-2
NÂNG CẤP!!!
Tỷ lệ thắng50.4%
Trận đấu54,215
Tỷ lệ chọn2.0%
Tỷ lệ cấm5.6%
Quest12:00
C#22/49

Chinh Phục, Hiện Diện Trí Tuệ, Huyền Thoại: Gia Tốc, Đốn Hạ, Tập Trung Tuyệt Đối, Cuồng Phong Tích Tụ, Đuốc Lửa Đen, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Đồng Hồ Cát Zhonya

Ngọc

51.0%24,041 trận
Chinh Phục
Hiện Diện Trí Tuệ
Huyền Thoại: Gia Tốc
Đốn Hạ
Tập Trung Tuyệt Đối
Cuồng Phong Tích Tụ
Adaptive Force
Adaptive Force
Health Scaling

Phép bổ trợ

Flash
Flash
49.2%23,608 trận

Trang bị khởi đầu

50.7%47,079 trận
Nhẫn Doran
Bình Máu
2

Giày

54.6%7,388 trận
Giày Pháp Sư

Build Path

54.6%8,538 trận
Đuốc Lửa Đen
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
Đồng Hồ Cát Zhonya
Mũ Phù Thủy Rabadon
Quỷ Thư Morello
Ngọn Lửa Hắc Hóa

Thứ tự kỹ năng

50.4%54,214 trận
Ụ Súng Tân Tiến H-28G
Q
Tên Lửa Hextech Cỡ Nhỏ
W
Lựu Đạn Bão Điện Tử CH-2
E
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Ụ Súng Tân Tiến H-28G
Q
Q
Q
Q
Q
Tên Lửa Hextech Cỡ Nhỏ
W
W
W
W
W
Lựu Đạn Bão Điện Tử CH-2
E
E
E
E
E
NÂNG CẤP!!!
R
R
R

Chi tiết build

Tỷ lệ chọn / trận / WR

Phép bổ trợ

SummonerFlash
SummonerTeleport
43.5%23,608 trận
49.2%
SummonerFlash
SummonerDot
32.9%17,835 trận
51.4%

Trang bị khởi đầu

Nhẫn Doran
Bình Máu2
86.8%47,079 trận
50.7%
Bình Máu2
Nước Mắt Nữ Thần
4.9%2,670 trận
46.5%
Nhẫn Doran
0.9%514 trận
48.3%

Build chính

Giày

Giày Pháp Sư
86.5%7,388 trận
54.6%
Giày Khai Sáng Ionia
2.5%217 trận
53.5%
Giày Bạc
1.6%135 trận
57.8%

Trang bị tình huống

Mũ Phù Thủy Rabadon
58.1%1,469
Quỷ Thư Morello
53.5%607
Ngọn Lửa Hắc Hóa
55.6%459
Trượng Hư Vô
57.3%452

Ngọc

Chi tiết ngọc

WR / Tỷ lệ chọn
Chuẩn XácChuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn Công
47.9%0.3%
Nhịp Độ Chết Người
44.1%0.1%
Bước Chân Thần Tốc
50.0%0.1%
Chinh Phục
51.1%56.9%
Hấp Thụ Sinh Mệnh
51.7%1.1%
Đắc Thắng
52.6%2.1%
Hiện Diện Trí Tuệ
51.0%54.1%
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
53.2%0.5%
Huyền Thoại: Gia Tốc
51.1%56.5%
Huyền Thoại: Hút Máu
39.0%0.3%
Nhát Chém Ân Huệ
50.9%2.8%
Đốn Hạ
51.1%51.5%
Chốt Chặn Cuối Cùng
51.5%3.1%
Pháp ThuậtPháp Thuật
Bậc Thầy Nguyên Tố
47.3%0.8%
Dải Băng Năng Lượng
50.0%5.4%
Áo Choàng Mây
46.3%0.3%
Thăng Tiến Sức Mạnh
50.6%2.1%
Mau Lẹ
47.8%0.5%
Tập Trung Tuyệt Đối
51.1%49.9%
Thiêu Rụi
49.5%2.9%
Thủy Thượng Phiêu
50.0%0.0%
Cuồng Phong Tích Tụ
51.1%51.4%
Mảnh ngọc
Adaptive Force
50.5%95.1%
Attack Speed
47.9%1.9%
Ability Haste
48.5%3.0%
Adaptive Force
50.4%97.8%
Move Speed
49.6%1.7%
Health Scaling
47.7%0.5%
Health
50.8%7.2%
Tenacity and Slow Resist
49.9%3.7%
Health Scaling
50.4%89.1%
Tỷ lệ thắng
50.4%▲ 0.4
Tỷ lệ chọn
2.1%
Tỷ lệ cấm
5.8%

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc