Glasck
Kennen
Kennen

Kennen

VS
?
Mage
Dấu Ấn Sấm Sét
Phi Tiêu Sét
Giật Sét
Tốc Độ Sấm Sét
Bão Sấm Sét
Tỷ lệ thắng49.0%
Trận đấu3,329
Tỷ lệ chọn0.1%
Tỷ lệ cấm1.0%
Quest9:25
#0/43

Sốc Điện, Vị Máu, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Tối Thượng, Tập Trung Tuyệt Đối, Thiêu Rụi, Đai Tên Lửa Hextech, Đồng Hồ Cát Zhonya

Ngọc

49.0%982 trận
Sốc Điện
Vị Máu
Ký Ức Kinh Hoàng
Thợ Săn Tối Thượng
Tập Trung Tuyệt Đối
Thiêu Rụi
Attack Speed
Adaptive Force
Health Scaling

Phép bổ trợ

Flash
Flash
49.1%2,421 trận

Trang bị khởi đầu

49.3%2,955 trận
Bình Máu
2

Giày

53.2%124 trận
Giày Pháp Sư

Build Path

51.7%147 trận
Đai Tên Lửa Hextech
Đồng Hồ Cát Zhonya
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Mũ Phù Thủy Rabadon
Quyền Trượng Bão Tố
Quỷ Thư Morello
Hỏa Khuẩn

Thứ tự kỹ năng

49.0%3,329 trận
Phi Tiêu Sét
Q
Giật Sét
W
Tốc Độ Sấm Sét
E
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Phi Tiêu Sét
Q
Q
Q
Q
Q
Giật Sét
W
W
W
W
W
Tốc Độ Sấm Sét
E
E
E
E
E
Bão Sấm Sét
R
R
R

Chi tiết build

Tỷ lệ chọn / trận / WR

Phép bổ trợ

SummonerFlash
SummonerDot
72.7%2,421 trận
49.1%
SummonerExhaust
SummonerFlash
13.1%436 trận
49.1%

Trang bị khởi đầu

Bình Máu2
88.8%2,955 trận
49.3%
Bình Máu
2.3%77 trận
44.2%
Mắt Kiểm Soát
2.2%74 trận
55.4%

Build chính

Giày

Giày Pháp Sư
84.4%124 trận
53.2%
Giày Khai Sáng Ionia
10.9%16 trận
50.0%
Giày Bạc
2.0%3 trận
33.3%

Trang bị tình huống

Mũ Phù Thủy Rabadon
61.1%18
Quyền Trượng Bão Tố
66.7%9
Quỷ Thư Morello
40.0%5
Hỏa Khuẩn
66.7%3

Ngọc

Chi tiết ngọc

WR / Tỷ lệ chọn
Áp ĐảoÁp Đảo
Sốc Điện
49.2%63.5%
Thu Thập Hắc Ám
43.4%3.4%
Mưa Kiếm
57.9%0.6%
Phát Bắn Đơn Giản
49.7%13.3%
Vị Máu
48.8%49.0%
Tác Động Bất Chợt
48.8%5.1%
Giác Quan Thứ Sáu
47.8%9.4%
Ký Ức Kinh Hoàng
48.1%48.6%
Cắm Mắt Sâu
54.3%9.5%
Thợ Săn Kho Báu
54.3%2.1%
Thợ Săn Tàn Nhẫn
48.0%3.1%
Thợ Săn Tối Thượng
48.8%62.3%
Pháp ThuậtPháp Thuật
Bậc Thầy Nguyên Tố
48.1%12.5%
Dải Băng Năng Lượng
-
Áo Choàng Mây
52.0%6.1%
Thăng Tiến Sức Mạnh
44.8%4.3%
Mau Lẹ
45.7%4.9%
Tập Trung Tuyệt Đối
48.5%36.2%
Thiêu Rụi
48.2%42.5%
Thủy Thượng Phiêu
65.5%0.9%
Cuồng Phong Tích Tụ
44.8%7.5%
Mảnh ngọc
Adaptive Force
50.9%24.8%
Attack Speed
48.3%67.9%
Ability Haste
49.6%7.3%
Adaptive Force
49.3%89.8%
Move Speed
47.3%8.8%
Health Scaling
40.4%1.4%
Health
49.2%22.2%
Tenacity and Slow Resist
45.3%4.8%
Health Scaling
49.2%73.0%
Tỷ lệ thắng
59.3%▲ 4.0
Tỷ lệ chọn
0.1%
Tỷ lệ cấm
0.9%

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc