Glasck
Twisted Fate
Twisted Fate

Twisted Fate

VS
?
MageMarksman
Gian Lận
Phi Bài
Chọn Bài
Tráo Bài
Định Mệnh
Tỷ lệ thắng47.2%
Trận đấu8,032
CS / phút6.42Top 46%
Vàng phút 15+9Top 37%
Sát thương / phút728Nhóm cuối 18%
#0/49

Twisted Fate so với 171 tướng cùng vị trí

Đi đường
Chênh lệch vàng phút 15+9Top 37%
Chênh lệch XP phút 15-735Nhóm cuối 15%
CS mỗi phút6.42Top 46%
Mảnh giáp trụ9.7Top 35%
Giao tranh
Tỷ lệ sát thương của đội19.7 %Nhóm cuối 19%
Tham gia hạ gục35.4 %Nhóm cuối 49%
Solo kill2.10Nhóm cuối 28%
Số lần chết7.6Nhóm cuối 18%
Tầm nhìn
Tầm nhìn mỗi phút0.78Nhóm cuối 49%
Mắt phút 154.7Top 24%

Đầu trận

Cấp 21:42-2 giây so với trung bình
Cấp 32:12-3 giây so với trung bình
Cấp 65:38+5 giây so với trung bình
Chênh lệch với đối thủ cùng đườngVàngXP
10 phút
+93 / -335 XP
14 phút
+22 / -716 XP
15 phút
+9 / -735 XP

Sát thương

49%vật lý
Vật lý49 %TB 66%
Phép45 %TB 27%
Chuẩn5 %TB 7%
Lên tướng / phút728Nhóm cuối 18%
Tỷ lệ trong đội19.7 %Nhóm cuối 19%
Giảm thiểu / phút470Nhóm cuối 19%

Theo elo

+1 điểm tỷ lệ thắng từ Sắt đến Thách Đấu
40.6
Iron
46.0
Bronze
46.8
Silver
45.6
Gold
46.6
Platinum
48.6
Emerald
51.6
Diamond
46.0
Master
60.0
Grandmaster
42.1
Challenger

Theo khu vực

47.2% mọi khu vực
TR55.4 %
EUW49.0 %
NA48.9 %
SG47.8 %
BR47.6 %
OCE47.3 %
RU47.1 %
KR46.8 %
LAN46.2 %
VN46.0 %
JP46.0 %
LAS45.4 %
EUNE44.1 %
ME37.7 %
TW34.3 %

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc