Glasck
Twisted Fate
Twisted Fate

Twisted Fate

VS
?
MageMarksman
Gian Lận
Phi Bài
Chọn Bài
Tráo Bài
Định Mệnh
Tỷ lệ thắng47.1%
Trận đấu6,808
Tỷ lệ chọn0.3%
Tỷ lệ cấm0.7%
Quest12:48
#0/49

Nhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Chốt Chặn Cuối Cùng, Hoàn Tiền, Thấu Thị Vũ Trụ, Móc Diệt Thủy Quái, Mũi Tên Yun Tal, Đại Bác Liên Thanh

Ngọc

47.4%740 trận
Nhịp Độ Chết Người
Đắc Thắng
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Chốt Chặn Cuối Cùng
Hoàn Tiền
Thấu Thị Vũ Trụ
Attack Speed
Adaptive Force
Health

Phép bổ trợ

Flash
Flash
46.5%2,557 trận

Trang bị khởi đầu

46.4%3,713 trận
Cung Doran
Bình Máu
2

Giày

53.6%319 trận
Giày Cuồng Nộ

Build Path

52.3%897 trận
Móc Diệt Thủy Quái
Mũi Tên Yun Tal
Đại Bác Liên Thanh
Cuồng Đao Guinsoo
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Cung Chạng Vạng

Thứ tự kỹ năng

47.1%6,808 trận
Chọn Bài
W
Tráo Bài
E
Phi Bài
Q
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Phi Bài
Q
Q
Q
Q
Q
Chọn Bài
W
W
W
W
W
Tráo Bài
E
E
E
E
E
Định Mệnh
R
R
R

Chi tiết build

Tỷ lệ chọn / trận / WR

Phép bổ trợ

SummonerFlash
SummonerHaste
37.6%2,557 trận
46.5%
SummonerFlash
SummonerTeleport
23.0%1,568 trận
46.4%

Trang bị khởi đầu

Cung Doran
Bình Máu2
54.5%3,713 trận
46.4%
Nhẫn Doran
Bình Máu2
17.9%1,216 trận
50.6%
Kiếm Doran
Bình Máu
14.7%1,003 trận
47.0%

Build chính

Giày

Giày Cuồng Nộ
35.6%319 trận
53.6%
Giày Phàm Ăn
28.9%259 trận
52.9%
Giày Bạc
27.4%246 trận
53.3%

Trang bị tình huống

Vô Cực Kiếm
54.0%261
Nỏ Thần Dominik
52.4%164
Cung Chạng Vạng
57.7%97
Lời Nhắc Tử Vong
63.0%27

Ngọc

Chi tiết ngọc

WR / Tỷ lệ chọn
Chuẩn XácChuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn Công
43.7%5.2%
Nhịp Độ Chết Người
47.0%62.3%
Bước Chân Thần Tốc
47.5%5.1%
Chinh Phục
50.0%0.1%
Hấp Thụ Sinh Mệnh
46.5%17.1%
Đắc Thắng
47.1%50.0%
Hiện Diện Trí Tuệ
45.4%5.7%
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
47.0%67.4%
Huyền Thoại: Gia Tốc
46.8%1.2%
Huyền Thoại: Hút Máu
43.5%4.2%
Nhát Chém Ân Huệ
48.9%16.4%
Đốn Hạ
45.3%28.9%
Chốt Chặn Cuối Cùng
47.1%27.5%
Cảm HứngCảm Hứng
Tốc Biến Ma Thuật
-
Bước Chân Màu Nhiệm
42.3%2.0%
Hoàn Tiền
46.6%29.2%
Thuốc Thần Nhân Ba
41.3%4.3%
Thuốc Thời Gian
75.0%0.1%
Giao Hàng Bánh Quy
46.4%4.0%
Thấu Thị Vũ Trụ
46.5%30.0%
Vận Tốc Tiếp Cận
45.3%1.6%
Nhạc Nào Cũng Nhảy
58.5%0.8%
Mảnh ngọc
Adaptive Force
47.2%5.8%
Attack Speed
47.3%92.2%
Ability Haste
41.8%2.1%
Adaptive Force
47.3%66.6%
Move Speed
46.8%32.5%
Health Scaling
52.5%0.9%
Health
46.7%65.5%
Tenacity and Slow Resist
40.6%5.0%
Health Scaling
49.1%29.5%
Tỷ lệ thắng
55.2%▲ 4.2
Tỷ lệ chọn
0.2%
Tỷ lệ cấm
0.4%

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc