Glasck
Yorick
Yorick

Yorick

VS
?
FighterTank
Kẻ Dẫn Dắt Linh Hồn
Tử Lễ
Vòng Tròn Tăm Tối
Màn Sương Than Khóc
Khúc Ca Hắc Ám
Tỷ lệ thắng49.0%
Trận đấu6,784
Tỷ lệ chọn0.2%
Tỷ lệ cấm9.4%
Quest11:15
#0/44

Thiên Thạch Bí Ẩn, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Cuồng Phong Tích Tụ, Giao Hàng Bánh Quy, Bước Chân Màu Nhiệm, Tam Hợp Kiếm, Ngọn Giáo Shojin

Ngọc

50.2%1,012 trận
Thiên Thạch Bí Ẩn
Dải Băng Năng Lượng
Thăng Tiến Sức Mạnh
Cuồng Phong Tích Tụ
Giao Hàng Bánh Quy
Bước Chân Màu Nhiệm
Attack Speed
Adaptive Force
Health Scaling

Phép bổ trợ

Flash
Flash
49.2%4,009 trận

Trang bị khởi đầu

49.0%2,678 trận
Khiên Doran
Bình Máu

Giày

58.5%65 trận
Giày Thủy Ngân

Build Path

56.0%150 trận
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Thương Phục Hận Serylda
Nguyệt Đao
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Giáp Gai
Móng Vuốt Sterak

Thứ tự kỹ năng

49.0%6,784 trận
Tử Lễ
Q
Màn Sương Than Khóc
E
Vòng Tròn Tăm Tối
W
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Tử Lễ
Q
Q
Q
Q
Q
Vòng Tròn Tăm Tối
W
W
W
W
W
Màn Sương Than Khóc
E
E
E
E
E
Khúc Ca Hắc Ám
R
R
R

Chi tiết build

Tỷ lệ chọn / trận / WR

Phép bổ trợ

SummonerFlash
SummonerTeleport
59.1%4,009 trận
49.2%
SummonerFlash
SummonerDot
26.3%1,781 trận
48.5%

Trang bị khởi đầu

Khiên Doran
Bình Máu
39.5%2,678 trận
49.0%
Mũ Doran
Bình Máu
25.6%1,739 trận
50.1%
Kiếm Doran
Bình Máu
15.1%1,027 trận
50.0%

Build chính

Giày

Giày Thủy Ngân
43.3%65 trận
58.5%
Giày Thép Gai
34.0%51 trận
52.9%
Giày Bạc
13.3%20 trận
65.0%

Trang bị tình huống

Nguyệt Đao
46.7%15
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
66.7%12
Giáp Gai
37.5%8
Móng Vuốt Sterak
33.3%6
Búa Tiến Công
60.0%5

Ngọc

Chi tiết ngọc

WR / Tỷ lệ chọn
Pháp ThuậtPháp Thuật
Triệu Hồi Aery
65.4%0.4%
Thiên Thạch Bí Ẩn
49.0%38.7%
Xung Kích Bão Tố
42.3%0.4%
Lửa Tử Thần
50.3%13.0%
Bậc Thầy Nguyên Tố
51.5%11.2%
Dải Băng Năng Lượng
48.9%39.7%
Áo Choàng Mây
46.9%1.6%
Thăng Tiến Sức Mạnh
49.1%44.2%
Mau Lẹ
51.1%4.8%
Tập Trung Tuyệt Đối
50.2%3.5%
Thiêu Rụi
49.1%25.2%
Thủy Thượng Phiêu
60.4%0.8%
Cuồng Phong Tích Tụ
49.3%26.5%
Cảm HứngCảm Hứng
Tốc Biến Ma Thuật
100.0%0.1%
Bước Chân Màu Nhiệm
49.3%19.6%
Hoàn Tiền
51.8%2.0%
Thuốc Thần Nhân Ba
41.8%1.0%
Thuốc Thời Gian
83.3%0.1%
Giao Hàng Bánh Quy
50.0%26.7%
Thấu Thị Vũ Trụ
50.4%3.8%
Vận Tốc Tiếp Cận
50.8%5.8%
Nhạc Nào Cũng Nhảy
52.8%3.9%
Mảnh ngọc
Adaptive Force
49.8%18.0%
Attack Speed
48.9%72.6%
Ability Haste
48.3%9.3%
Adaptive Force
48.9%84.4%
Move Speed
48.5%8.8%
Health Scaling
50.2%6.8%
Health
50.0%15.0%
Tenacity and Slow Resist
47.8%8.9%
Health Scaling
48.9%76.1%
Tỷ lệ thắng
44.3%▼ 1.3
Tỷ lệ chọn
0.2%
Tỷ lệ cấm
9.4%▼ 0.2

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc

Bảng Ngọc và Cách Lên Đồ Yorick (Mid) - Patch 16.19 | Glasck