Glasck
Ziggs
Ziggs

Ziggs

VS
?
Mage
Dễ Nổi Điên
Bom Nảy
Gói Chất Nổ
Bãi Mìn
Siêu Bom Địa Ngục
Tỷ lệ thắng48.4%
Trận đấu11,388
Tỷ lệ chọn0.3%
Tỷ lệ cấm1.2%
Quest8:41
#0/43

Thiên Thạch Bí Ẩn, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Thiêu Rụi, Nhát Chém Ân Huệ, Hiện Diện Trí Tuệ, Vọng Âm Luden, Ngòi Nổ Hư Không Zaz'Zak, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Ngọc

48.9%3,853 trận
Thiên Thạch Bí Ẩn
Dải Băng Năng Lượng
Thăng Tiến Sức Mạnh
Thiêu Rụi
Nhát Chém Ân Huệ
Hiện Diện Trí Tuệ
Adaptive Force
Adaptive Force
Health Scaling

Phép bổ trợ

Flash
Flash
48.7%5,269 trận

Trang bị khởi đầu

48.5%9,425 trận
Bình Máu
2

Giày

49.0%653 trận
Giày Pháp Sư

Build Path

49.3%748 trận
Vọng Âm Luden
Ngòi Nổ Hư Không Zaz'Zak
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Mũ Phù Thủy Rabadon
Đồng Hồ Cát Zhonya
Trượng Pha Lê Rylai

Thứ tự kỹ năng

48.4%11,388 trận
Bom Nảy
Q
Bãi Mìn
E
Gói Chất Nổ
W
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Bom Nảy
Q
Q
Q
Q
Q
Gói Chất Nổ
W
W
W
W
W
Bãi Mìn
E
E
E
E
E
Siêu Bom Địa Ngục
R
R
R

Chi tiết build

Tỷ lệ chọn / trận / WR

Phép bổ trợ

SummonerFlash
SummonerHeal
46.3%5,269 trận
48.7%
SummonerFlash
SummonerDot
21.3%2,426 trận
48.4%

Trang bị khởi đầu

Bình Máu2
82.8%9,425 trận
48.5%
Bình Máu
4.5%513 trận
51.7%
Mắt Kiểm Soát
3.7%425 trận
48.5%

Build chính

Giày

Giày Pháp Sư
87.3%653 trận
49.0%
Giày Khai Sáng Ionia
5.6%42 trận
54.8%
Giày Bạc
1.1%8 trận
75.0%

Trang bị tình huống

Mũ Phù Thủy Rabadon
53.8%106
Đồng Hồ Cát Zhonya
52.7%55
Trượng Pha Lê Rylai
57.9%19
Đuốc Lửa Đen
52.9%17

Ngọc

Chi tiết ngọc

WR / Tỷ lệ chọn
Pháp ThuậtPháp Thuật
Triệu Hồi Aery
42.7%0.7%
Thiên Thạch Bí Ẩn
48.8%78.2%
Xung Kích Bão Tố
41.7%0.1%
Lửa Tử Thần
47.2%4.4%
Bậc Thầy Nguyên Tố
47.8%3.6%
Dải Băng Năng Lượng
48.8%78.8%
Áo Choàng Mây
44.3%0.9%
Thăng Tiến Sức Mạnh
48.5%76.3%
Mau Lẹ
51.9%1.8%
Tập Trung Tuyệt Đối
49.4%5.2%
Thiêu Rụi
48.8%75.2%
Thủy Thượng Phiêu
40.0%0.4%
Cuồng Phong Tích Tụ
47.7%7.7%
Chuẩn XácChuẩn Xác
Hấp Thụ Sinh Mệnh
41.7%0.1%
Đắc Thắng
46.4%1.2%
Hiện Diện Trí Tuệ
49.0%44.1%
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
49.1%1.0%
Huyền Thoại: Gia Tốc
46.1%3.3%
Huyền Thoại: Hút Máu
56.3%0.1%
Nhát Chém Ân Huệ
48.9%40.5%
Đốn Hạ
46.1%4.9%
Chốt Chặn Cuối Cùng
61.1%0.2%
Mảnh ngọc
Adaptive Force
48.4%87.2%
Attack Speed
47.3%3.9%
Ability Haste
49.7%9.0%
Adaptive Force
48.4%94.1%
Move Speed
49.2%4.6%
Health Scaling
49.3%1.3%
Health
48.6%10.0%
Tenacity and Slow Resist
51.1%8.1%
Health Scaling
48.1%81.9%
Tỷ lệ thắng
37.5%▼ 3.2
Tỷ lệ chọn
0.3%
Tỷ lệ cấm
1.1%

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc